Cách phát âm are

Thêm thể loại cho are

are phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɑː(r) / ə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm are Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm are Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm are Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm are Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm are Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm are Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm are Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm are Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm are Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm are Phát âm của wolverine (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm are Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm are trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • are ví dụ trong câu

    • Where are we meeting?

      phát âm Where are we meeting? Phát âm của seattle_female (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Where are we meeting?

      phát âm Where are we meeting? Phát âm của themediacollective (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Where are we meeting?

      phát âm Where are we meeting? Phát âm của hdrdavies (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Where are we meeting?

      phát âm Where are we meeting? Phát âm của baseballsaves (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Where are we meeting?

      phát âm Where are we meeting? Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)
    • Where are we meeting?

      phát âm Where are we meeting? Phát âm của devilslayer8619 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Where are we meeting?

      phát âm Where are we meeting? Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Where are we meeting?

      phát âm Where are we meeting? Phát âm của david_burrow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Where are we meeting?

      phát âm Where are we meeting? Phát âm của timbrace (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Where are we meeting?

      phát âm Where are we meeting? Phát âm của ajcomeau (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Where are we meeting?

      phát âm Where are we meeting? Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Where are we meeting?

      phát âm Where are we meeting? Phát âm của LikeLs (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Where are we meeting?

      phát âm Where are we meeting? Phát âm của Ann_deLune (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Are you busy?

      phát âm Are you busy? Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)
    • Are you busy?

      phát âm Are you busy? Phát âm của devilslayer8619 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Are you busy?

      phát âm Are you busy? Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Are you busy?

      phát âm Are you busy? Phát âm của Ann_deLune (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của are

    • a unit of surface area equal to 100 square meters

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

are phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm are Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm are trong Tiếng Hà Lan

are phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm are Phát âm của leona (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm are trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • are ví dụ trong câu

    • Onde irá o boi que não are?

      phát âm Onde irá o boi que não are? Phát âm của Filipe_Augusto (Nam từ Brasil)
    • Ao velho muda-lhe o are, vê-lo-ás acabar.

      phát âm Ao velho muda-lhe o are, vê-lo-ás acabar. Phát âm của C_Godoy (Nam từ Brasil)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của are

    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo arar: are tu
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo arar: não are tu
    • 1ª pessoa do singular do Presente do Conjuntivo do verbo arar: que eu are
  • Từ đồng nghĩa với are

    • phát âm cultiva cultiva [pt]
    • phát âm cultive cultive [pt]
    • agriculta
    • agriculte
    • agricultemos
    • agricultes
    • amanha
    • amanhe
    • amanhemos
    • amanhes
are phát âm trong Tiếng Guaraní [gn]
  • phát âm are Phát âm của Dariusplay (Nam từ Paraguay)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm are trong Tiếng Guaraní

are phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm are Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm are trong Tiếng Afrikaans

are phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm are Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm are trong Tiếng Estonia

are phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm are Phát âm của anthony76 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm are trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của are

    • unité de mesure de surface égale à 100 mètres carrés
are phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm are Phát âm của Andreea (Nữ từ Đan Mạch)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm are trong Tiếng Romania

are đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ are are [eu] Bạn có biết cách phát âm từ are?
  • Ghi âm từ are are [no] Bạn có biết cách phát âm từ are?
  • Ghi âm từ are are [arn] Bạn có biết cách phát âm từ are?

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas