Cách phát âm Brie

Filter language and accent
filter
Brie phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bʁi
  • phát âm Brie
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Brie

    • fromage fermenté, à pâte molle, de la région de Brie
    • pain de mie fabriqué en Normandie

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Brie trong Tiếng Pháp

Brie phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm Brie
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Brie trong Tiếng Do Thái

Brie phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbriː
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Brie
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Brie

    • soft creamy white cheese; milder than Camembert

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Brie trong Tiếng Anh

Brie phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm Brie
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Brie trong Tiếng Hạ Đức

Brie phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Brie
    Phát âm của MissAppeltaart (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  MissAppeltaart

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Brie trong Tiếng Hà Lan

Brie phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Brie
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Brie trong Tiếng Đan Mạch

Brie phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Brie
    Phát âm của phaseq (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  phaseq

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Brie trong Tiếng Đức

Brie phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Brie
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Brie trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Brie?
Brie đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Brie Brie   [en]

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle