Cách phát âm Camilla

Camilla phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Spain
  • phát âm Camilla Phát âm của magueda (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Camilla Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Camilla Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm Camilla Phát âm của Aradia (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Camilla trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • Camilla ví dụ trong câu

    • En invierno, cuando hace frío, me encanta estar en mi sofá con la mesa de camilla.

      phát âm En invierno, cuando hace frío, me encanta estar en mi sofá con la mesa de camilla. Phát âm của martalg (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Camilla

    • Cama ligera, angosta y portátil que sirve para el traslado de enfermos, heridos o cadáveres.
    • Mesa redonda, bajo la cual hay una tarima en la que se pone el brasero.
  • Từ đồng nghĩa với Camilla

    • phát âm angarillas angarillas [es]
    • phát âm Parihuelas Parihuelas [es]
    • phát âm escaño escaño [es]
    • phát âm soporte soporte [es]
    • phát âm armazón armazón [es]
    • tabladillo
    • solio
    • lechillo
    • talamillo
    • catrillo

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Camilla phát âm trong Tiếng Anh [en]
kəˈmɪlə
    British
  • phát âm Camilla Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm Camilla Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Camilla trong Tiếng Anh

Camilla phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm Camilla Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Camilla trong Tiếng Catalonia

Camilla phát âm trong Tiếng Đức [de]
kaˈmɪla
  • phát âm Camilla Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Camilla trong Tiếng Đức

Camilla phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Camilla Phát âm của hsaietz (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Camilla trong Tiếng Đan Mạch

Camilla phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm Camilla Phát âm của Angelhead (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Camilla trong Tiếng Na Uy

Camilla phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Camilla Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Camilla trong Tiếng Ý

Camilla phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Camilla Phát âm của OziX (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Camilla trong Tiếng Thụy Điển

Camilla phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Other
  • phát âm Camilla Phát âm của FranciaNunes (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Camilla trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: esternocleidomastoideoMéxicoluna menguantepollocasa