Cách phát âm candela

Filter language and accent
filter
candela phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm candela
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm candela
    Phát âm của Rosaaa (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Rosaaa

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm candela
    Phát âm của javich (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  javich

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của candela

    • Cilindro de cera u otra matemáticasria que puede encenderechoe y dar luz.
    • Lumbre, fuego
  • Từ đồng nghĩa với candela

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm candela trong Tiếng Tây Ban Nha

candela phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm candela
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm candela
    Phát âm của tavaresvat (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  tavaresvat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của candela

    • ÓTICA unidade de medida de intensidade luminosa do Sistema Internacional, igual à intensidade luminosa, numa direção dada, de uma fonte que emite uma radiação monocromática de frequência 540 × 1012Hz e cuja intensidade nessa direção é de 1/683 W.sr-1

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm candela trong Tiếng Bồ Đào Nha

candela phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm candela
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của candela

    • the basic unit of luminous intensity adopted under the Systeme International d'Unites; equal to 1/60 of the luminous intensity per square centimeter of a black body radiating at the temperature of 2,0

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm candela trong Tiếng Anh

candela phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  kan'dela
  • phát âm candela
    Phát âm của Zentech (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Zentech

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm candela
    Phát âm của sett89 (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  sett89

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm candela
    Phát âm của Villigattone (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Villigattone

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • candela ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm candela trong Tiếng Ý

candela phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm candela
    Phát âm của heiner (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  heiner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm candela trong Tiếng Đức

candela phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɑ̃.de.la
  • phát âm candela
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của candela

    • unité de mesure d'intensité lumineuse (symbole : cd)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm candela trong Tiếng Pháp

candela phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm candela
    Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Aldedogn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm candela trong Tiếng Lombardi

candela phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm candela
    Phát âm của Villigattone (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Villigattone

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm candela trong Tiếng Latin

candela phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm candela
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm candela trong Tiếng Catalonia

candela phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm candela
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm candela trong Tiếng Khoa học quốc tế

candela phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm candela
    Phát âm của andamatra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  andamatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm candela trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ candela?
candela đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ candela candela   [gl]

Từ ngẫu nhiên: frenosholagraciaspaellachinita