Cách phát âm Chamorro

Filter language and accent
filter
Chamorro phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm Chamorro
    Phát âm của suicide (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  suicide

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Chamorro trong Tiếng Séc

Chamorro phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  chamorro
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm Chamorro
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Chamorro

    • chamorro, (mô) e adj. Tosquiado. Designação injuriosa, que os Espanhóis deram aos Portugueses. Epítheto depreciativo, que os Realistas de 1828 deram aos Constitucionaes. (Cast. chamorro)
    • HISTÓRIA depreciativo apelido que os espanhóis davam aos portugueses por usarem a cara rapada e o cabelo curto
    • tosquiado

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Chamorro trong Tiếng Bồ Đào Nha

Chamorro phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Chamorro
    Phát âm của lilie45 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  lilie45

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Chamorro

    • langue malayo-polynésienne parlée dans l'archipel des Mariannes par environ 40 000 personnes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Chamorro trong Tiếng Pháp

Chamorro phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm Chamorro
    Phát âm của Blanka71 (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  Blanka71

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Chamorro trong Tiếng Hungary

Chamorro phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Chamorro
    Phát âm của presidentof69 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  presidentof69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Chamorro trong Tiếng Anh

Chamorro phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Chamorro
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Chamorro trong Tiếng Đức

Chamorro phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Chamorro
    Phát âm của GrahamNaa (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  GrahamNaa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Chamorro trong Tiếng Tây Ban Nha

Chamorro phát âm trong Tiếng Chamorro [ch]
  • phát âm Chamorro
    Phát âm của jmatanane (Nữ từ Guam) Nữ từ Guam
    Phát âm của  jmatanane

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Chamorro trong Tiếng Chamorro

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Vltavadražšíobětavýdálkoměrlásko