Cách phát âm Charles

Charles phát âm trong Tiếng Anh [en]
tʃɑːlz (Br); tʃɑrlz (Am)
  • phát âm Charles Phát âm của palitoner (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Charles Phát âm của sweetie_candykim (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Charles Phát âm của Cress123 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Charles Phát âm của zac1002 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Charles trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Charles

    • King of France from 1560 to 1574 whose reign was dominated by his mother Catherine de Medicis (1550-1574)
    • King of France who began his reign with most of northern France under English control; after the intervention of Jeanne d'Arc the French were able to defeat the English and end the Hundred Years' War
    • as Charles II he was Holy Roman Emperor and as Charles I he was king of France (823-877)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Charles phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Charles Phát âm của gerhardebenhart (Nam từ Áo)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Charles Phát âm của BaileysOnIce (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Charles trong Tiếng Đức

Charles phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Charles Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Charles Phát âm của Leacafe (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Charles trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Charles ví dụ trong câu

    • Charles siffle toujours en rentrant du travail

      phát âm Charles siffle toujours en rentrant du travail Phát âm của beruthiel (Nữ từ Pháp)
    • Charles chante une chanson.

      phát âm Charles chante une chanson. Phát âm của Leacafe (Nữ từ Pháp)
Charles phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Charles Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Charles trong Tiếng Thụy Điển

Charles phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
  • phát âm Charles Phát âm của ethan14071 (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Charles trong Tiếng Tây Ban Nha

Charles phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
  • phát âm Charles Phát âm của LeticiaAlexandra (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Charles Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Charles trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • Charles ví dụ trong câu

    • Charles é o meu melhor amigo.

      phát âm Charles é o meu melhor amigo. Phát âm của LeticiaAlexandra (Nữ từ Brasil)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Charles

    • conversar amigavelmente sobre determinado assunto;
    • falar à toa
    • 1ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo charlar: não charles eu
Charles phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Charles Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Charles trong Tiếng Luxembourg

Charles phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm Charles Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Charles trong Tiếng Na Uy

Charles phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm Charles Phát âm của Kraig (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Charles trong Tiếng Scotland

Charles phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Charles Phát âm của deurs (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Charles trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand