Cách phát âm continental

Filter language and accent
filter
continental phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒntɪˈnentl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm continental
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm continental
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm continental
    Phát âm của glenarm580 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  glenarm580

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • continental ví dụ trong câu

    • continental shelf

      phát âm continental shelf
      Phát âm của erickasimpson (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • continental island

      phát âm continental island
      Phát âm của snackcabinet (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của continental

    • of or pertaining to or typical of Europe
    • of or relating to or concerning the American colonies during and immediately after the American Revolutionary War
    • of or relating to or characteristic of a continent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm continental trong Tiếng Anh

continental phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm continental
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của continental

    • relativo a continente
    • do continente
    • respeitante a continente

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm continental trong Tiếng Bồ Đào Nha

continental phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm continental
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • continental ví dụ trong câu

    • deriva continental

      phát âm deriva continental
      Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của continental

    • De un continente y los países que lo forman
    • Se dice de un tipo de clima caracterizado por la fuerte amplitud anual de las temperaturas, con un invierno frío y un verano cálido, y la escasez de lluvias, más frecuentes en verano.
  • Từ đồng nghĩa với continental

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm continental trong Tiếng Tây Ban Nha

continental phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm continental
    Phát âm của gerardhm (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gerardhm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của continental

    • relatif à un continent, étendue de terres d'un seul tenant
    • personne habitant sur un continent, par opposition aux personnes habitant sur une île
  • Từ đồng nghĩa với continental

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm continental trong Tiếng Pháp

continental phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm continental
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm continental trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ continental?
continental đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ continental continental   [en - other]
  • Ghi âm từ continental continental   [gl]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat