Cách phát âm debacle

Filter language and accent
filter
debacle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  deɪˈbɑːkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm debacle
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm debacle
    Phát âm của teael (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  teael

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm debacle
    Phát âm của meric (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  meric

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm debacle
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm debacle
    Phát âm của kohenoglumatt (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  kohenoglumatt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của debacle

    • a sudden and violent collapse
    • flooding caused by a tumultuous breakup of ice in a river during the spring or summer
    • a sound defeat
  • Từ đồng nghĩa với debacle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm debacle trong Tiếng Anh

debacle phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm debacle
    Phát âm của famadas (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  famadas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm debacle
    Phát âm của carlosrocha6 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  carlosrocha6

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm debacle trong Tiếng Bồ Đào Nha

debacle phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm debacle
    Phát âm của sortega (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  sortega

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm debacle
    Phát âm của Steve04 (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  Steve04

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của debacle

    • Desastre, destrucción, derechoota.
  • Từ đồng nghĩa với debacle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm debacle trong Tiếng Tây Ban Nha

debacle phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm debacle
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm debacle
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm debacle trong Tiếng Hà Lan

debacle phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm debacle
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm debacle trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ debacle?
debacle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ debacle debacle   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither