Cách phát âm Diesel

Diesel phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdiːzl̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Diesel trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Diesel ví dụ trong câu

    • I forgot the car used diesel and filled it with unleaded petrol by mistake

      phát âm I forgot the car used diesel and filled it with unleaded petrol by mistake Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
    • In a effort to reduce emissions in big cities, diesel cars will be banned

      phát âm In a effort to reduce emissions in big cities, diesel cars will be banned Phát âm của jl45 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của Diesel

    • German engineer (born in France) who invented the diesel engine (1858-1913)
    • an internal-combustion engine that burns heavy oil
  • Từ đồng nghĩa với Diesel

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant