Cách phát âm dysprosium

Filter language and accent
filter
dysprosium phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪsˈproʊsiəm, -ʃi-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dysprosium
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dysprosium
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dysprosium

    • a trivalent metallic element of the rare earth group; forms compounds that are highly magnetic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dysprosium trong Tiếng Anh

dysprosium phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm dysprosium
    Phát âm của Timwi (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Timwi

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dysprosium trong Tiếng Đức

dysprosium phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm dysprosium
    Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick_Qualie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dysprosium trong Tiếng Hà Lan

dysprosium phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  dis.pʁo.zjɔm
  • phát âm dysprosium
    Phát âm của krekiere (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  krekiere

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dysprosium

    • élément chimique métallique, de numéro atomique 66, appartenant au groupe des terres rares

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dysprosium trong Tiếng Pháp

dysprosium phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm dysprosium
    Phát âm của Azunai (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Azunai

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dysprosium trong Tiếng Đan Mạch

dysprosium phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm dysprosium
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dysprosium trong Tiếng Thụy Điển

dysprosium phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm dysprosium
    Phát âm của tmkiiski (Nữ từ Phần Lan) Nữ từ Phần Lan
    Phát âm của  tmkiiski

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dysprosium trong Tiếng Phần Lan

dysprosium phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm dysprosium
    Phát âm của zdenet (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  zdenet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dysprosium trong Tiếng Séc

dysprosium phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm dysprosium
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dysprosium trong Tiếng Khoa học quốc tế

dysprosium phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm dysprosium
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dysprosium trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dysprosium?
dysprosium đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dysprosium dysprosium   [fy]
  • Ghi âm từ dysprosium dysprosium   [no]
  • Ghi âm từ dysprosium dysprosium   [hsb]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh