Cách phát âm favor

favor phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfeɪvə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm favor Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm favor Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm favor Phát âm của angel_face (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm favor trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • favor ví dụ trong câu

    • Do yourself a favor and stop talking!

      phát âm Do yourself a favor and stop talking! Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • He tries to curry favor with the boss by enquiring about her golf game

      phát âm He tries to curry favor with the boss by enquiring about her golf game Phát âm của sebailey (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của favor

    • an act of gracious kindness
    • an advantage to the benefit of someone or something
    • an inclination to approve
  • Từ đồng nghĩa với favor

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

favor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
faˈβoɾ
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm favor Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm favor Phát âm của John32 (Nam từ Peru)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm favor Phát âm của Steve04 (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm favor Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm favor trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • favor ví dụ trong câu

    • ¿Podría probármela por favor?

      phát âm ¿Podría probármela por favor? Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Necesito una bolsa por favor.

      phát âm Necesito una bolsa por favor. Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Por favor, no se moleste...el único derecho humano que le queda a uno es el de reventar como le plazca...sin ser incordiado por los demás. (Stefan Zweig, Amok)

      phát âm Por favor, no se moleste...el único derecho humano que le queda a uno es el de reventar como le plazca...sin ser incordiado por los demás. (Stefan Zweig, Amok) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của favor

    • Una obra benéfica que se brinda para ayudar a alguien.
    • Protección, amparo.
    • Provecho, utilidad.
  • Từ đồng nghĩa với favor

favor phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm favor Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm favor trong Tiếng Latin

favor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm favor Phát âm của Junior (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm favor Phát âm của Toinhoalam (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm favor Phát âm của Marcos059 (Nam từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm favor Phát âm của Duskwalker (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm favor trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • favor ví dụ trong câu

    • Por favor, que horas são?

      phát âm Por favor, que horas são? Phát âm của lucasalourenco (Nam từ Brasil)
    • Por favor, que horas são?

      phát âm Por favor, que horas são? Phát âm của megskae (Nữ từ Brasil)
    • Por favor pegue minha botas de água.

      phát âm Por favor pegue minha botas de água. Phát âm của fabiofran48 (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của favor

    • Serviço ou ajuda disponibilizada a alguém por gentileza ou por amizade; fineza, préstimo ou delicadeza;
    • Absolvição ou perdão de culpa; pedido de misericórdia concedido; benesse, benevolência ou indulto;
    • Vantagem ou proveito providenciado a alguma pessoa; benefício ou regalia;
  • Từ đồng nghĩa với favor

favor phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm favor Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm favor trong Tiếng Catalonia

favor phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm favor Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm favor trong Tiếng Khoa học quốc tế

favor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ favor favor [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ favor?
  • Ghi âm từ favor favor [pt - other] Bạn có biết cách phát âm từ favor?
  • Ghi âm từ favor favor [ast] Bạn có biết cách phát âm từ favor?

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas