Cách phát âm favor

Filter language and accent
filter
favor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfeɪvə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm favor
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm favor
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm favor
    Phát âm của angel_face (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  angel_face

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của favor

    • an act of gracious kindness
    • an advantage to the benefit of someone or something
    • an inclination to approve
  • Từ đồng nghĩa với favor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm favor trong Tiếng Anh

favor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  faˈβoɾ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm favor
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm favor
    Phát âm của DonQuijote (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  DonQuijote

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm favor
    Phát âm của John32 (Nam từ Peru) Nam từ Peru
    Phát âm của  John32

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm favor
    Phát âm của Steve04 (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  Steve04

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của favor

    • Una obra benéfica que se brinda para ayudar a alguien.
    • Protección, amparo.
    • Provecho, utilidad.
  • Từ đồng nghĩa với favor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm favor trong Tiếng Tây Ban Nha

favor phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm favor
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm favor trong Tiếng Latin

favor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm favor
    Phát âm của Duskwalker (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Duskwalker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm favor
    Phát âm của Junior (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Junior

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm favor
    Phát âm của Toinhoalam (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Toinhoalam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm favor
    Phát âm của Marcos059 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Marcos059

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm favor
    Phát âm của sonymimbu (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  sonymimbu

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của favor

    • Serviço ou ajuda disponibilizada a alguém por gentileza ou por amizade; fineza, préstimo ou delicadeza;
    • Absolvição ou perdão de culpa; pedido de misericórdia concedido; benesse, benevolência ou indulto;
    • Vantagem ou proveito providenciado a alguma pessoa; benefício ou regalia;
  • Từ đồng nghĩa với favor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm favor trong Tiếng Bồ Đào Nha

favor phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm favor
    Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  gmaranca

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm favor trong Tiếng Khoa học quốc tế

favor phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm favor
    Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  multi22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm favor trong Tiếng Catalonia

favor phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm favor
    Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  HetDamspel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm favor trong Tiếng Tatarstan

favor phát âm trong Tiếng Ả Rập [ar]
  • phát âm favor
    Phát âm của eSRRA (Nữ từ Ai Cập) Nữ từ Ai Cập
    Phát âm của  eSRRA

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm favor trong Tiếng Ả Rập

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ favor?
favor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ favor favor   [en - uk]
  • Ghi âm từ favor favor   [es - other]
  • Ghi âm từ favor favor   [ast]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl