Cách phát âm flak

flak phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm flak Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flak Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flak trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với flak

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

flak phát âm trong Tiếng Anh [en]
flæk
Accent:
    Other
  • phát âm flak Phát âm của WhisperBlade (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flak trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flak

    • a slick spokesperson who can turn any criticism to the advantage of their employer
    • intense adverse criticism
    • artillery designed to shoot upward at airplanes
  • Từ đồng nghĩa với flak

    • phát âm censure censure [en]
    • phát âm calumny calumny [en]
    • phát âm slam slam [en]
    • phát âm stricture stricture [en]
    • phát âm defamation defamation [en]
    • phát âm animadversion animadversion [en]
    • detraction
    • hostile criticism
    • invective (formal)
    • obloquy (formal)
flak phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm flak Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flak trong Tiếng Thụy Điển

flak phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm flak Phát âm của shoter (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flak trong Tiếng Ba Lan

flak phát âm trong Tiếng Albania [sq]
  • phát âm flak Phát âm của Albana (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flak trong Tiếng Albania

Từ ngẫu nhiên: Grüß GottFC Bayern MünchenKrähefickendöner