Cách phát âm flan

Filter language and accent
filter
flan phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  'flan
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm flan
    Phát âm của irs00013 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  irs00013

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm flan
    Phát âm của yuuchac (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  yuuchac

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flan
    Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Pablo2012

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flan

    • Postre preparado con huevos enteros, leche y azúcar, aromatizado con vainilla o algún otro producto, y cocinado al baño maría con caramelo en la capa inferior
  • Từ đồng nghĩa với flan

    • phát âm postre
      postre [es]
    • phát âm dulce
      dulce [es]
    • phát âm crema
      crema [es]
    • phát âm molde
      molde [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flan trong Tiếng Tây Ban Nha

flan phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm flan
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm flan
    Phát âm của travlaki (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  travlaki

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flan

    • open pastry filled with fruit or custard

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flan trong Tiếng Anh

flan phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm flan
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flan

    • CULINÁRIA pudim feito de ovos, leite, açúcar e farinha, coberto com açúcar caramelizado
    • TIPOGRAFIA cartão utilizado para moldar matrizes de estereotipia, composto de folhas de papel de seda intercaladas com outras de papel mais grosso

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flan trong Tiếng Bồ Đào Nha

flan phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm flan
    Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Chechu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flan trong Tiếng Galicia

flan phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm flan
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flan trong Tiếng Volapük

flan phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm flan
    Phát âm của metaFR (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  metaFR

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • flan ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flan

    • crème à base d'œufs
    • pièce de métal plate destinée à être frappée pour en faire une pièce de monnaie ou une médaille
  • Từ đồng nghĩa với flan

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flan trong Tiếng Pháp

flan phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm flan
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flan trong Tiếng Basque

flan phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm flan
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flan trong Tiếng Luxembourg

Flan phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm flan
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Flan trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ flan?
flan đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flan flan   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: viviendaparalelepípedoidiomaalcalosisinvierno