Cách phát âm for

for phát âm trong Tiếng Anh [en]
fɔː(r) , fə
    Âm giọng Anh
  • phát âm for Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm for Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm for Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm for Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm for Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm for Phát âm của delibes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm for Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm for Phát âm của zombitch1119 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm for Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm for trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • for ví dụ trong câu

    • Sorry for being late

      phát âm Sorry for being late Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Sorry for being late

      phát âm Sorry for being late Phát âm của Ann_deLune (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • A penny for your thoughts is a way of asking what someone is thinking

      phát âm A penny for your thoughts is a way of asking what someone is thinking Phát âm của shanefranknicholls (Nam từ Úc)
    • How do you account for the difference in price here?

      phát âm How do you account for the difference in price here? Phát âm của hjv1343 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với for

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

for phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm for Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm for Phát âm của davisantos07 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm for trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của for

    • antiquado foro
for phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm for Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm for trong Quốc tế ngữ

for phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm for Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm for trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • for ví dụ trong câu

    • Waloddi Weibull: Swedish mathematic, famous for his wonderful distribution

      phát âm Waloddi Weibull: Swedish mathematic, famous for his wonderful distribution Phát âm của giacomotorri12 (Nam từ Thụy Điển)
for phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm for Phát âm của Tannarya (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm for trong Tiếng Na Uy

Cụm từ
  • for ví dụ trong câu

    • For meg passer det hvilken dag som helst.

      phát âm For meg passer det hvilken dag som helst. Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)
    • Det er det samme for meg.

      phát âm Det er det samme for meg. Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)
for phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm for Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm for trong Tiếng Latin

for phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm for Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm for trong Tiếng Hạ Đức

for phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm for Phát âm của Tankerman (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm for trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • for ví dụ trong câu

    • Vi har stedet for os selv

      phát âm Vi har stedet for os selv Phát âm của annelenejens (Nữ từ Đan Mạch)
    • Hvad er gebyret for overførslen?

      phát âm Hvad er gebyret for overførslen? Phát âm của annelenejens (Nữ từ Đan Mạch)
for phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm for Phát âm của zizica (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm for trong Tiếng Romania

for phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
fɔʁ
  • phát âm for Phát âm của FrostBlast (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm for trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của for

    • vieilli coutume, privilège
  • Từ đồng nghĩa với for

for đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ for for [da] Bạn có biết cách phát âm từ for?
  • Ghi âm từ for for [gl] Bạn có biết cách phát âm từ for?
  • Ghi âm từ for for [is] Bạn có biết cách phát âm từ for?
  • Ghi âm từ for for [pt - pt] Bạn có biết cách phát âm từ for?

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable