Cách phát âm im

im phát âm trong Tiếng Đức [de]
ɪm
  • phát âm im Phát âm của Simon (Nam từ Thụy Sỹ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm im Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm im trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • im ví dụ trong câu

    • Ist das im Angebot?

      phát âm Ist das im Angebot? Phát âm của (Từ )
    • Ist das im Angebot?

      phát âm Ist das im Angebot? Phát âm của (Từ )
    • im ersten Stock

      phát âm im ersten Stock Phát âm của (Từ )
    • im ersten Stock

      phát âm im ersten Stock Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

im phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm im Phát âm của generalbelly (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm im Phát âm của Conchur (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm im trong Tiếng Ireland

im phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm im Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm im trong Tiếng Do Thái

Cụm từ
  • im ví dụ trong câu

    • Es iz im nist nikhe zayn lebn

      phát âm Es iz im nist nikhe zayn lebn Phát âm của (Từ )
    • Ven ken ikh mashpie zayn oyf im?

      phát âm Ven ken ikh mashpie zayn oyf im? Phát âm của (Từ )
im phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm im Phát âm của gorniak (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm im trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • im ví dụ trong câu

    • Kwiaty czerpią z rosy wilgoć tak potrzebną im do życia.

      phát âm Kwiaty czerpią z rosy wilgoć tak potrzebną im do życia. Phát âm của (Từ )
    • Przestańcie ludziom mydlić oczy! Mówcie im prawdę i tylko prawdę!

      phát âm Przestańcie ludziom mydlić oczy! Mówcie im prawdę i tylko prawdę! Phát âm của (Từ )
    • Nie wiodło im się dzisiaj.

      phát âm Nie wiodło im się dzisiaj. Phát âm của (Từ )
    • (część zdania) ale przed obozem, gdzie im miejsce pokażą.

      phát âm (część zdania) ale przed obozem, gdzie im miejsce pokażą. Phát âm của (Từ )
im phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm im Phát âm của huynhkimhieu (Nam từ Việt Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm im Phát âm của ThanhVu (Nam từ Việt Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm im trong Tiếng Việt

im phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]
  • phát âm im Phát âm của Alal3 (Nam từ Israel)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm im trong Tiếng Hê-brơ

im phát âm trong Tiếng Albania [sq]
  • phát âm im Phát âm của Albana (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm im trong Tiếng Albania

im đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ im im [sr] Bạn có biết cách phát âm từ im?
  • Ghi âm từ im im [yua] Bạn có biết cách phát âm từ im?
  • Ghi âm từ im im [szl] Bạn có biết cách phát âm từ im?

Từ ngẫu nhiên: halloMünchenichEichhörnchenÖsterreich