Cách phát âm kennel

trong:
Filter language and accent
filter
kennel phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkenl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm kennel
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • kennel ví dụ trong câu

    • dog kennel

      phát âm dog kennel
      Phát âm của mocha2007 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của kennel

    • outbuilding that serves as a shelter for a dog
    • put up in a kennel
  • Từ đồng nghĩa với kennel

    • phát âm confine
      confine [en]
    • phát âm pound
      pound [en]
    • phát âm enclosure
      enclosure [en]
    • phát âm Coop
      Coop [en]
    • phát âm cage
      cage [en]
    • phát âm trap
      trap [en]
    • phát âm pen
      pen [en]
    • phát âm corral
      corral [en]
    • phát âm hutch
      hutch [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kennel trong Tiếng Anh

kennel phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm kennel
    Phát âm của dahabie (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  dahabie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kennel trong Tiếng Hà Lan

kennel phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm kennel
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kennel trong Tiếng Thụy Điển

kennel phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm kennel
    Phát âm của AVForlaget (Nam) Nam
    Phát âm của  AVForlaget

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kennel trong Tiếng Đan Mạch

kennel phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɛnl̩
  • phát âm kennel
    Phát âm của Birnentee (Từ Đức) Từ Đức
    Phát âm của  Birnentee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kennel trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ kennel?
kennel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ kennel kennel   [en - usa]
  • Ghi âm từ kennel kennel   [no]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork