Cách phát âm leu

Filter language and accent
filter
Leu phát âm trong Tiếng Đức [de]
1
Leu  [Noun, masc.]
  • phát âm leu
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Leu trong Tiếng Đức

2
Leu  [Noun, masc.]
  • phát âm leu
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Leu trong Tiếng Đức

leu phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm leu
    Phát âm của carolinefl (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  carolinefl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của leu

    • Ócio; tuna. Loc. adv. Ao léu, sem chapéu; nuamente. (Do lat. levis)
    • unidade monetária da Moldávia e da Roménia

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leu trong Tiếng Bồ Đào Nha

leu phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm leu
    Phát âm của Skypaper (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  Skypaper

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leu trong Tiếng Romania

leu phát âm trong Tiếng Picard [pcd]
  • phát âm leu
    Phát âm của franskagud (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  franskagud

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leu trong Tiếng Picard

leu phát âm trong Tiếng Piedmont [pms]
  • phát âm leu
    Phát âm của SimonUslengh (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  SimonUslengh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leu trong Tiếng Piedmont

leu phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  lu:
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm leu
    Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  djh1066

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của leu

    • the basic unit of money in Moldova
    • the basic unit of money in Romania

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leu trong Tiếng Anh

leu phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm leu
    Phát âm của strahlenroboter (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  strahlenroboter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leu trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

leu phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlew
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm leu
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leu trong Tiếng Tây Ban Nha

leu phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm leu
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leu trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ leu?
leu đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ leu leu   [pt - other]

Từ ngẫu nhiên: sechszwölfauchBrezelhingegen