Cách phát âm Madeira

Madeira phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Portugal
  • phát âm Madeira Phát âm của onimo (Nam từ Bồ Đào Nha)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Madeira Phát âm của ines2406 (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Brazil
  • phát âm Madeira Phát âm của Zarzur (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Madeira Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Madeira Phát âm của Coelho (Nam từ Brasil)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Madeira trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • Madeira ví dụ trong câu

    • Os destaques são o pergolado de madeira e o chão de pedras.

      phát âm Os destaques são o pergolado de madeira e o chão de pedras. Phát âm của Eujeane (Nữ từ Brasil)
    • Coloquei tramelas nas janelas de madeira de minha casa.

      phát âm Coloquei tramelas nas janelas de madeira de minha casa. Phát âm của Duraes (Nam từ Brasil)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Madeira

    • material do tronco das árvores
    • parte lenhosa, compacta e dura, que compõe o tronco e os ramos de alguns vegetais
    • conjunto de tábuas, barrotes e outros materiais extraídos de plantas arbóreas e usados em carpintaria, construção, marcenaria, etc.
  • Từ đồng nghĩa với Madeira

    • phát âm Pau Pau [pt]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Madeira phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    British
  • phát âm Madeira Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Madeira Phát âm của alinarosemary (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Madeira trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Madeira ví dụ trong câu

    • Madeira cake is an English sponge cake.

      phát âm Madeira cake is an English sponge cake. Phát âm của mariakc (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Madeira

    • a Brazilian river; tributary of the Amazon River
    • an island in the Atlantic Ocean off the coast of Africa; the largest of the Madeira Islands
    • an amber dessert wine from the Madeira Islands
Madeira phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Madeira Phát âm của SnakeY09 (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Madeira trong Tiếng Đức

Madeira phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Madeira Phát âm của Nilgus (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Madeira trong Tiếng Thụy Điển

Madeira phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm Madeira Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Madeira trong Tiếng Catalonia

Madeira phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm Madeira Phát âm của albarellense (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Madeira trong Tiếng Galicia

Madeira phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Madeira Phát âm của broekhuijsen (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Madeira trong Tiếng Hà Lan

Madeira phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Madeira Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Madeira trong Tiếng Đan Mạch

Madeira đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Madeira Madeira [eu] Bạn có biết cách phát âm từ Madeira?

Từ ngẫu nhiên: inconstitucionalissimamentefutebolmulhernãocarro