Cách phát âm Marathon

Filter language and accent
filter
Marathon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmærəθən; /-ɒn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Marathon
    Phát âm của phrz (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  phrz

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Marathon
    Phát âm của angelareza (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  angelareza

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Marathon
    Phát âm của awillisson (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  awillisson

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Marathon

    • any long and arduous undertaking
    • a footrace of 26 miles 385 yards
    • a battle in 490 BC in which the Athenians and their allies defeated the Persians

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Marathon trong Tiếng Anh

Marathon phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmaːʀatɔn
  • phát âm Marathon
    Phát âm của pefigila (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  pefigila

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Marathon
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Marathon trong Tiếng Đức

Marathon phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Marathon
    Phát âm của jaaan (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  jaaan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Marathon
    Phát âm của dionbosschieter (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dionbosschieter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Marathon trong Tiếng Hà Lan

Marathon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ma.ʁa.tɔ̃
  • phát âm Marathon
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Marathon
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Marathon

    • course à pied de grand fond de 42,195 km
    • négociation, réunion longue et pénible
  • Từ đồng nghĩa với Marathon

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Marathon trong Tiếng Pháp

Marathon phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm Marathon
    Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  Frankie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Marathon trong Tiếng Hungary

Marathon phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Marathon
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Marathon trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Marathon?
Marathon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Marathon Marathon   [en - uk]
  • Ghi âm từ Marathon Marathon   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't