Cách phát âm marimba

marimba phát âm trong Tiếng Anh [en]
məˈrɪmbə
    American
  • phát âm marimba Phát âm của trentshipp (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm marimba Phát âm của pkbowers5581 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm marimba Phát âm của aerostereo (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marimba trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của marimba

    • a percussion instrument with wooden bars tuned to produce a chromatic scale and with resonators; played with small mallets

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

marimba phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm marimba Phát âm của victornalab (Nam từ Venezuela)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm marimba Phát âm của arielito (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm marimba Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm marimba Phát âm của cristinact (Nữ từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marimba trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của marimba

    • Instrumento de percusión, un idiófono, de forma parecida al xilófono. Consiste en un paralelepípedo de madera con una boca superior cuadrangular recogida por los bordes y que ensancha en la parte superior y se estrecha en la parte inferior hasta cerrarse en forma piramidal. Posee una serie de tablas delgadas (lengüetas sonoras) de distintos tamaños, dispuestas de mayor a menor, excavadas por la parte inferior. Estas lengüetas tienen perforaciones en sus extremos, y por esos orificios se atan con cordones que las sostienen suspendidas de clavijas verticales, fijas en un armazón trapezoidal. Cada tecla tiene su propia caja de resonancia.
  • Từ đồng nghĩa với marimba

marimba phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm marimba Phát âm của meerweib (Nữ từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marimba trong Tiếng Latvia

marimba phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm marimba Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marimba trong Tiếng Thụy Điển

marimba phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm marimba Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marimba trong Tiếng Đức

marimba phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm marimba Phát âm của Maestrichtenaer (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marimba trong Tiếng Hà Lan

marimba phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm marimba Phát âm của luchiari (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marimba trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của marimba

    • Pequeno mas apreciado peixe do Brasil.
    • espécie de tambor dos Cafres
    • MÚSICA instrumento formado de lâminas de vidro ou metal, graduadas em escala, que se percutem com martelinhos de madeira;
marimba phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm marimba Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marimba trong Tiếng Luxembourg

marimba đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ marimba marimba [kmb] Bạn có biết cách phát âm từ marimba?

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk