Cách phát âm marimba

Filter language and accent
filter
marimba phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm marimba
    Phát âm của victornalab (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  victornalab

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm marimba
    Phát âm của cristinact (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  cristinact

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm marimba
    Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Pablo2012

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm marimba
    Phát âm của arielito (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  arielito

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của marimba

    • Instrumento de percusión, un idiófono, de forma parecida al xilófono. Consiste en un paralelepípedo de madera con una boca superior cuadrangular recogida por los bordes y que ensancha en la parte superior y se estrecha en la parte inferior hasta cerrarse en forma piramidal. Posee una serie de tablas delgadas (lengüetas sonoras) de distintos tamaños, dispuestas de mayor a menor, excavadas por la parte inferior. Estas lengüetas tienen perforaciones en sus extremos, y por esos orificios se atan con cordones que las sostienen suspendidas de clavijas verticales, fijas en un armazón trapezoidal. Cada tecla tiene su propia caja de resonancia.
  • Từ đồng nghĩa với marimba

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marimba trong Tiếng Tây Ban Nha

marimba phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  məˈrɪmbə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm marimba
    Phát âm của trentshipp (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trentshipp

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm marimba
    Phát âm của pkbowers5581 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pkbowers5581

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm marimba
    Phát âm của aerostereo (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  aerostereo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của marimba

    • a percussion instrument with wooden bars tuned to produce a chromatic scale and with resonators; played with small mallets

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marimba trong Tiếng Anh

marimba phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm marimba
    Phát âm của luchiari (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  luchiari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của marimba

    • Pequeno mas apreciado peixe do Brasil.
    • espécie de tambor dos Cafres
    • MÚSICA instrumento formado de lâminas de vidro ou metal, graduadas em escala, que se percutem com martelinhos de madeira;

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marimba trong Tiếng Bồ Đào Nha

marimba phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm marimba
    Phát âm của Maestrichtenaer (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Maestrichtenaer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marimba trong Tiếng Hà Lan

marimba phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm marimba
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marimba trong Tiếng Đức

marimba phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm marimba
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marimba trong Tiếng Thụy Điển

marimba phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm marimba
    Phát âm của meerweib (Nữ từ Latvia) Nữ từ Latvia
    Phát âm của  meerweib

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marimba trong Tiếng Latvia

marimba phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm marimba
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marimba trong Tiếng Luxembourg

marimba phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm marimba
    Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  Frankie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marimba trong Tiếng Hungary

marimba phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm marimba
    Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Ariela_

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marimba trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ marimba?
marimba đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ marimba marimba   [gl]
  • Ghi âm từ marimba marimba   [kmb]

Từ ngẫu nhiên: Costa Ricalibroidiotapronunciacióntrabajo