Cách phát âm mendelevium

Filter language and accent
filter
mendelevium phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmendəˈliːviəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mendelevium
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mendelevium
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm mendelevium
    Phát âm của Katie_Horsley (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  Katie_Horsley

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mendelevium

    • a radioactive transuranic element synthesized by bombarding einsteinium with alpha particles (Md is the current symbol for mendelevium but Mv was formerly the symbol)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mendelevium trong Tiếng Anh

mendelevium phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm mendelevium
    Phát âm của Brugmans (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Brugmans

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mendelevium
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mendelevium trong Tiếng Hà Lan

mendelevium phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm mendelevium
    Phát âm của Timwi (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Timwi

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mendelevium trong Tiếng Đức

mendelevium phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm mendelevium
    Phát âm của Azunai (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Azunai

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mendelevium trong Tiếng Đan Mạch

mendelevium phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm mendelevium
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mendelevium trong Tiếng Thụy Điển

mendelevium phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm mendelevium
    Phát âm của tmkiiski (Nữ từ Phần Lan) Nữ từ Phần Lan
    Phát âm của  tmkiiski

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mendelevium trong Tiếng Phần Lan

mendelevium phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm mendelevium
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mendelevium trong Tiếng Khoa học quốc tế

mendelevium phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm mendelevium
    Phát âm của CizaEnjoyIt (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  CizaEnjoyIt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mendelevium trong Tiếng Séc

mendelevium phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm mendelevium
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mendelevium trong Tiếng Luxembourg

mendelevium phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm mendelevium
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mendelevium trong Tiếng Tây Ban Nha

mendelevium phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm mendelevium
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mendelevium trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mendelevium?
mendelevium đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mendelevium mendelevium   [cy]
  • Ghi âm từ mendelevium mendelevium   [fy]
  • Ghi âm từ mendelevium mendelevium   [hsb]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither