Cách phát âm nutria

Filter language and accent
filter
nutria phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnu.tɾja
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm nutria
    Phát âm của Filomenosbrother (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Filomenosbrother

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nutria
    Phát âm của mnati75 (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  mnati75

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nutria
    Phát âm của victorino (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  victorino

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nutria
    Phát âm của Orphneus (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Orphneus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nutria

    • (Familia Lutrina
    • Cualquiera de 13 especies de mamíferos carnívoro mustélidos, de hábitos acuáticos y cuerpo fusiforme, de tamaño variable según la especie. Poseen un tupido pelaje impermeable y muy fino, que les permite conservar el calor del cuerpo, y una cola larga, que los ayuda en la natación. Son voraces predadores. Morfología: Es epiceno: La nutria macho. La nutria hembra.
    • La piel de este animal.
  • Từ đồng nghĩa với nutria

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nutria trong Tiếng Tây Ban Nha

nutria phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm nutria
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nutria trong Tiếng Ý

nutria phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm nutria
    Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  Frankie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nutria trong Tiếng Hungary

nutria phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnjuːtrɪə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nutria
    Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evergreen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nutria

    • aquatic South American rodent resembling a small beaver; bred for its fur

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nutria trong Tiếng Anh

nutria phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm nutria
    Phát âm của carlosaquila (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  carlosaquila

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nutria

    • alimentar;
    • sustentar
    • produzir alimento para

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nutria trong Tiếng Bồ Đào Nha

nutria phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm nutria
    Phát âm của mateee (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  mateee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nutria trong Tiếng Ba Lan

nutria phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm nutria
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nutria trong Tiếng Hà Lan

nutria phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm nutria
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nutria trong Tiếng Đức

nutria phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm nutria
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nutria trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nutria?
nutria đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nutria nutria   [es - es]

Từ ngẫu nhiên: viviendaparalelepípedoidiomaalcalosisinvierno