Cách phát âm pathos

Filter language and accent
filter
pathos phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpeɪθɒs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pathos
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pathos
    Phát âm của Chastas (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Chastas

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pathos

    • a quality that arouses emotions (especially pity or sorrow)
    • a feeling of sympathy and sorrow for the misfortunes of others
    • a style that has the power to evoke feelings
  • Từ đồng nghĩa với pathos

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pathos trong Tiếng Anh

pathos phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpaːtɔs
  • phát âm pathos
    Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  hermanthegerman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pathos trong Tiếng Đức

pathos phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm pathos
    Phát âm của Villigattone (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Villigattone

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pathos trong Tiếng Ý

pathos phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pathos
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pathos

    • discours, propos d'un pathétique affecté, abusant d'effets emphatiques
  • Từ đồng nghĩa với pathos

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pathos trong Tiếng Pháp

pathos phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm pathos
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pathos trong Tiếng Hà Lan

pathos phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm pathos
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pathos trong Tiếng Luxembourg

pathos phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm pathos
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pathos trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel