Cách phát âm perforation

trong:
Filter language and accent
filter
perforation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌpɜːfəˈreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm perforation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của perforation

    • a line of small holes for tearing at a particular place
    • a hole made in something
    • the act of punching a hole (especially a row of holes as for ease of separation)
  • Từ đồng nghĩa với perforation

    • phát âm puncture
      puncture [en]
    • phát âm cleft
      cleft [en]
    • phát âm opening
      opening [en]
    • phát âm slot
      slot [en]
    • phát âm gash
      gash [en]
    • phát âm split
      split [en]
    • phát âm tear
      [en]
    • phát âm invasion
      invasion [en]
    • phát âm incision
      incision [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perforation trong Tiếng Anh

perforation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm perforation
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của perforation

    • action de perforer
    • trou, ouverture
    • ouverture accidentelle ou pathologique d'un organe
  • Từ đồng nghĩa với perforation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perforation trong Tiếng Pháp

perforation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm perforation
    Phát âm của Berliner (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Berliner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perforation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt