Cách phát âm permafrost

Filter language and accent
filter
permafrost phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɜːməfrɒst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm permafrost
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm permafrost
    Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  2Crow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm permafrost
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm permafrost
    Phát âm của liuaimi (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  liuaimi

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của permafrost

    • ground that is permanently frozen

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permafrost trong Tiếng Anh

permafrost phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm permafrost
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm permafrost
    Phát âm của Semaja (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Semaja

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permafrost trong Tiếng Hà Lan

permafrost phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm permafrost
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm permafrost
    Phát âm của Macadomia (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Macadomia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của permafrost

    • partie profonde d'un sol constamment gelée
  • Từ đồng nghĩa với permafrost

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permafrost trong Tiếng Pháp

permafrost phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm permafrost
    Phát âm của CizaEnjoyIt (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  CizaEnjoyIt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permafrost trong Tiếng Séc

permafrost phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm permafrost
    Phát âm của angelle (Nữ từ Peru) Nữ từ Peru
    Phát âm của  angelle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permafrost trong Tiếng Tây Ban Nha

permafrost phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm permafrost
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permafrost trong Tiếng Đức

permafrost phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm permafrost
    Phát âm của marko75 (Nam từ Croatia) Nam từ Croatia
    Phát âm của  marko75

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permafrost trong Tiếng Croatia

permafrost phát âm trong Tiếng Tân Na Uy [nn]
  • phát âm permafrost
    Phát âm của benjho (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  benjho

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permafrost trong Tiếng Tân Na Uy

permafrost phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm permafrost
    Phát âm của betpao (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  betpao

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permafrost trong Tiếng Ý

permafrost phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm permafrost
    Phát âm của dany05 (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  dany05

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permafrost trong Tiếng Slovakia

permafrost phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm permafrost
    Phát âm của milia (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  milia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permafrost trong Tiếng Basque

permafrost phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm permafrost
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permafrost trong Tiếng Thụy Điển

permafrost phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm permafrost
    Phát âm của SamuelVimes (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  SamuelVimes

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permafrost trong Tiếng Na Uy

permafrost phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm permafrost
    Phát âm của PepsiMaGs (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  PepsiMaGs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permafrost trong Tiếng Đan Mạch

permafrost phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm permafrost
    Phát âm của sergiobantam (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  sergiobantam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của permafrost

    • ver pergelissolo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permafrost trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ permafrost?
permafrost đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ permafrost permafrost   [sl]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh