Cách phát âm pH

Filter language and accent
filter
pH phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpiːˈeɪtʃ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pH
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pH

    • (from potential of Hydrogen) the logarithm of the reciprocal of hydrogen-ion concentration in gram atoms per liter; provides a measure on a scale from 0 to 14 of the acidity or alkalinity of a solutio

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pH trong Tiếng Anh

pH phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm pH
    Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  skent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pH
    Phát âm của mezashi (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  mezashi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pH trong Tiếng Nhật

pH phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm pH
    Phát âm của Birnentee (Từ Đức) Từ Đức
    Phát âm của  Birnentee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pH
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pH trong Tiếng Đức

pH phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pe.aʃ
  • phát âm pH
    Phát âm của LiliDemai (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  LiliDemai

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pH trong Tiếng Pháp

pH phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm pH
    Phát âm của Sigun (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  Sigun

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pH trong Tiếng Thụy Điển

pH phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm pH
    Phát âm của HangNgo (Nữ từ Việt Nam) Nữ từ Việt Nam
    Phát âm của  HangNgo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pH trong Tiếng Việt

pH phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm pH
    Phát âm của V3RI (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  V3RI

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pH trong Tiếng Ý

pH phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm pH
    Phát âm của alberbonillo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  alberbonillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pH trong Tiếng Tây Ban Nha

pH phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm pH
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pH trong Tiếng Đan Mạch

pH phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm pH
    Phát âm của salp (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  salp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pH trong Tiếng Phần Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pH?
pH đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pH pH   [eu]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork