Cách phát âm Poltergeist

Poltergeist phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈpɔltɐɡaɪ̯st
  • phát âm Poltergeist Phát âm của prudnik (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Poltergeist Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Poltergeist trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Poltergeist phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpɒltəɡaɪst
  • phát âm Poltergeist Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Poltergeist Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Poltergeist Phát âm của MickMalkemus (Nam từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Poltergeist trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Poltergeist

    • a ghost that announces its presence with rapping and the creation of disorder
  • Từ đồng nghĩa với Poltergeist

    • phát âm spirit spirit [en]
    • phát âm ghost ghost [en]
    • phát âm shade shade [en]
    • phát âm phantom phantom [en]
    • phát âm haunt haunt [en]
    • phát âm apparition apparition [en]
    • phát âm spectre spectre [en]
    • spook (informal)
    • phantasm (literature)
    • wraith (literature)
Poltergeist phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Poltergeist Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Poltergeist trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: halloMünchenichEichhörnchenÖsterreich