Cách phát âm rend

trong:
Filter language and accent
filter
rend phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rend
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rend
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rend
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rend

    • tear or be torn violently
  • Từ đồng nghĩa với rend

    • phát âm strain
      strain [en]
    • phát âm stretch
      stretch [en]
    • phát âm pull
      pull [en]
    • phát âm sprain
      sprain [en]
    • phát âm twist
      twist [en]
    • phát âm rip
      rip [en]
    • phát âm disjoint
      disjoint [en]
    • phát âm break
      break [en]
    • phát âm rupture
      rupture [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rend trong Tiếng Anh

rend phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm rend
    Phát âm của diamia (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  diamia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rend
    Phát âm của Bajnok19 (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  Bajnok19

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rend trong Tiếng Hungary

rend phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm rend
    Phát âm của ecureuil (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  ecureuil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rend trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave