Cách phát âm sardine

sardine phát âm trong Tiếng Anh [en]
sɑːˈdiːn

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sardine trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của sardine

    • small fatty fish usually canned
    • any of various small edible herring or related food fishes frequently canned
    • a deep orange-red variety of chalcedony
sardine đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sardine sardine [en] Bạn có biết cách phát âm từ sardine?

Từ ngẫu nhiên: walkliteraturecaughtroutemountain