Cách phát âm sardine

Filter language and accent
filter
sardine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sɑːˈdiːn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sardine
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sardine
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sardine
    Phát âm của turtlesocool (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  turtlesocool

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sardine
    Phát âm của valdez (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  valdez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sardine

    • small fatty fish usually canned
    • any of various small edible herring or related food fishes frequently canned
    • a deep orange-red variety of chalcedony

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sardine trong Tiếng Anh

sardine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm sardine
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sardine
    Phát âm của cewxel (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  cewxel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sardine

    • poisson voisin du hareng faisant l'objet d'une pêche intensive, famille des clupéidés
    • en argot militaire galon de caporal ou de sous-officier
    • piquet de tente de camping
  • Từ đồng nghĩa với sardine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sardine trong Tiếng Pháp

sardine phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm sardine
    Phát âm của frangipane (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  frangipane

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sardine trong Tiếng Ý

sardine phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm sardine
    Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick_Qualie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sardine trong Tiếng Hà Lan

sardine phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  zaʁˈdiːnə
  • phát âm sardine
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sardine trong Tiếng Đức

sardine phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm sardine
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sardine trong Tiếng Luxembourg

sardine phát âm trong Tiếng Serbia [sr]
  • phát âm sardine
    Phát âm của dmspasic (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  dmspasic

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sardine trong Tiếng Serbia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither