Cách phát âm Scrabble

Scrabble phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈskræbl̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Scrabble trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Scrabble

    • an aimless drawing
    • a board game in which words are formed from letters in patterns similar to a crossword puzzle; each letter has a value and those values are used to score the game
    • feel searchingly
  • Từ đồng nghĩa với Scrabble

Từ ngẫu nhiên: TuesdayTwitterAustraliaworlddog