Cách phát âm strontium

Filter language and accent
filter
strontium phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstrɒntɪəm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm strontium
    Phát âm của champagneformonkeys (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  champagneformonkeys

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • strontium ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của strontium

    • a soft silver-white or yellowish metallic element of the alkali metal group; turns yellow in air; occurs in celestite and strontianite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strontium trong Tiếng Anh

Strontium phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm strontium
    Phát âm của techno73 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  techno73

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm strontium
    Phát âm của Timwi (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Timwi

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Strontium trong Tiếng Đức

strontium phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm strontium
    Phát âm của voices2create (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  voices2create

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strontium trong Tiếng Hà Lan

strontium phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm strontium
    Phát âm của galamare (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  galamare

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strontium trong Tiếng Phần Lan

strontium phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  stʁɔ̃.sjɔm
  • phát âm strontium
    Phát âm của krekiere (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  krekiere

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của strontium

    • métal blanc de la famille des alcalino-terreux, élément de symbole Sr; numéro atomique 38; masse atomique 87,62

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strontium trong Tiếng Pháp

strontium phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm strontium
    Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  kenthn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strontium trong Tiếng Thụy Điển

strontium phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm strontium
    Phát âm của Azunai (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Azunai

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strontium trong Tiếng Đan Mạch

strontium phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm strontium
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strontium trong Tiếng Khoa học quốc tế

strontium phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm strontium
    Phát âm của Userboy (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Userboy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strontium trong Tiếng Latin

strontium phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm strontium
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strontium trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ strontium?
strontium đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ strontium strontium   [fy]
  • Ghi âm từ strontium strontium   [no]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave