Cách phát âm teller

Filter language and accent
filter
teller phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm teller
    Phát âm của Markuz (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Markuz

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm teller
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm teller
    Phát âm của Foorgol (Từ Đức) Từ Đức
    Phát âm của  Foorgol

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm teller
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với teller

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm teller trong Tiếng Đức

teller phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtelə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm teller
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm teller
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm teller
    Phát âm của Eastgate (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Eastgate

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của teller

    • United States physicist (born in Hungary) who worked on the first atom bomb and the first hydrogen bomb (1908-2003)
    • an official appointed to count the votes (especially in legislative assembly)
    • an employee of a bank who receives and pays out money

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm teller trong Tiếng Anh

teller phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm teller
    Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick_Qualie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm teller trong Tiếng Hà Lan

teller phát âm trong Tiếng Cornwall [kw]
  • phát âm teller
    Phát âm của jowan (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jowan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm teller trong Tiếng Cornwall

teller phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm teller
    Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Deliciae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm teller trong Tiếng Na Uy

teller phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm teller
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm teller trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ teller?
teller đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ teller teller   [es - es]
  • Ghi âm từ teller teller   [es - latam]
  • Ghi âm từ teller teller   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: PiratenparteiNeinChemiewirkönnen