Cách phát âm thorium

Filter language and accent
filter
thorium phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈθɔːriəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm thorium
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm thorium
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của thorium

    • a soft silvery-white tetravalent radioactive metallic element; isotope 232 is used as a power source in nuclear reactors; occurs in thorite and in monazite sands

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thorium trong Tiếng Anh

thorium phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm thorium
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của thorium

    • métal radioactif gris de la série des actinides, symbole Th; numéro atomique 90; masse atomique 232,03

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thorium trong Tiếng Pháp

thorium phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm thorium
    Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick_Qualie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thorium
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thorium trong Tiếng Hà Lan

thorium phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtoːʀi̯ʊm
  • phát âm thorium
    Phát âm của Timwi (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Timwi

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thorium trong Tiếng Đức

thorium phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm thorium
    Phát âm của lerra (Nữ từ Cộng hòa Séc) Nữ từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  lerra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thorium trong Tiếng Séc

thorium phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm thorium
    Phát âm của Azunai (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Azunai

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thorium trong Tiếng Đan Mạch

thorium phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm thorium
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thorium trong Tiếng Khoa học quốc tế

thorium phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm thorium
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thorium trong Tiếng Luxembourg

thorium phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm thorium
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thorium trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ thorium?
thorium đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ thorium thorium   [fy]
  • Ghi âm từ thorium thorium   [no]
  • Ghi âm từ thorium thorium   [hsb]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature