Cách phát âm tiara

Filter language and accent
filter
tiara phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm tiara
    Phát âm của Baloo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Baloo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm tiara
    Phát âm của mnati75 (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  mnati75

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tiara

    • Mitra alta, usada por el sumo pontífice, ceñida por tres coronas como insignia de su autoridad suprema de papa, obispo y rey.
    • Dignidad de sumo pontífice.
  • Từ đồng nghĩa với tiara

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tiara trong Tiếng Tây Ban Nha

tiara phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  tiara
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm tiara
    Phát âm của MissMildness (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  MissMildness

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm tiara
    Phát âm của jlbrasil (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  jlbrasil

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tiara

    • Ornato para a cabeça, usado outrora entre vários povos do Oriente. Barrete, de fórma cónica, usado pelo Papa nas grandes ceremónias, e que é rodeado de três corôas de oiro e rematado por um globo que sustenta uma cruz. Fig. Dignidade pontifícia. (Lat. tiara)
    • ornamento que os reis medos e persas punham na cabeça
    • mitra com três coroas que o papa usa em cerimónias solenes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tiara trong Tiếng Bồ Đào Nha

tiara phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tiara
    Phát âm của rcrenshaw89 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rcrenshaw89

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tiara
    Phát âm của wtfxupkim (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wtfxupkim

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tiara

    • a jeweled headdress worn by women on formal occasions

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tiara trong Tiếng Anh

tiara phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm tiara
    Phát âm của yloryb (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  yloryb

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tiara
    Phát âm của Wojtas (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wojtas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tiara trong Tiếng Ba Lan

tiara phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm tiara
    Phát âm của Veera (Nữ từ Phần Lan) Nữ từ Phần Lan
    Phát âm của  Veera

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tiara trong Tiếng Phần Lan

tiara phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm tiara
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tiara trong Tiếng Đức

tiara phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  'tjara
  • phát âm tiara
    Phát âm của pillola (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  pillola

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tiara trong Tiếng Ý

tiara phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm tiara
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tiara trong Tiếng Hà Lan

tiara phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm tiara
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tiara trong Tiếng Slovakia

tiara phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm tiara
    Phát âm của Tolimbayli (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Tolimbayli

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tiara trong Tiếng Tatarstan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tiara?
tiara đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tiara tiara   [eu]

Từ ngẫu nhiên: zapatoácido desoxirribonucleicoguitarrahuevotres