Cách phát âm umbra

umbra phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈʌmbrə
Accent:
    American
  • phát âm umbra Phát âm của olbill (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm umbra trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của umbra

    • a region of complete shadow resulting from total obstruction of light

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

umbra phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm umbra Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm umbra trong Tiếng Latin

Cụm từ
  • umbra ví dụ trong câu

    • Arbor honoretur cuius nos umbra tuetur.

      phát âm Arbor honoretur cuius nos umbra tuetur. Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)
umbra phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm umbra Phát âm của bandax (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm umbra Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm umbra trong Tiếng Ý

umbra phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm umbra Phát âm của Blanka71 (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm umbra trong Tiếng Hungary

umbra phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm umbra Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm umbra trong Tiếng Đức

umbra phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm umbra Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm umbra trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của umbra

    • cão empregado na caça aos veados
    • indivíduo dos Umbros
    • dialeto da antiga Úmbria, região da Itália antiga atravessada pelo rio Tibre
umbra phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm umbra Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm umbra trong Tiếng Khoa học quốc tế

umbra phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm umbra Phát âm của JoyJoy (Nữ từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm umbra trong Tiếng Phần Lan

umbra phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈum.bɾa
Accent:
    Spain
  • phát âm umbra Phát âm của alberbonillo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm umbra trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean