Cách phát âm use

trong:
Filter language and accent
filter
use phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  juːs, ju:z
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm use
    Phát âm của Uni92 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Uni92

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm use
    Phát âm của TomCatMD (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TomCatMD

    User information

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm use
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm use
    Phát âm của Jkapp3 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jkapp3

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm use
    Phát âm của redbillyjack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  redbillyjack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm use
    Phát âm của Ambush (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Ambush

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của use

    • the act of using
    • what something is used for
    • a particular service
  • Từ đồng nghĩa với use

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm use trong Tiếng Anh

use phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  yuz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm use
    Phát âm của lmaranca (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  lmaranca

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của use

    • Emplear algo con un fin determinado, servirse de un objeto para realizar una acción con él.
    • Hacer algo de forma habitual, tenerlo por costumbre.
  • Từ đồng nghĩa với use

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm use trong Tiếng Tây Ban Nha

use phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  use
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm use
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của use

    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo usar: use tu
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo usar: não use tu
    • 1ª pessoa do singular do Presente do Conjuntivo do verbo usar: que eu use
  • Từ đồng nghĩa với use

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm use trong Tiếng Bồ Đào Nha

use phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  yz
  • phát âm use
    Phát âm của PMGI (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  PMGI

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của use

    • détérioré par un grand usage en parlant d'un objet
    • affaibli par l'âge, la fatigue, etc. en parlant d'une personne
    • familièrement banal
  • Từ đồng nghĩa với use

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm use trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl