Cách phát âm venter

venter phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm venter Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm venter trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

venter phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm venter Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm venter trong Tiếng Na Uy

venter phát âm trong Tiếng Anh [en]
    British
  • phát âm venter Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm venter Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm venter Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm venter trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của venter

    • a speaker who expresses or gives vent to a personal opinion or grievance
    • the region of the body of a vertebrate between the thorax and the pelvis
    • the womb
venter phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm venter Phát âm của Tankerman (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm venter trong Tiếng Đan Mạch

venter phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm venter Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm venter trong Tiếng Latin

venter phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm venter Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm venter trong Tiếng Đức

venter phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm venter Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm venter trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của venter

    • faire du vent (impersonnel)
venter phát âm trong Talysh [tly]
  • phát âm venter Phát âm của shindani (Nam từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm venter trong Talysh

venter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ venter venter [rm] Bạn có biết cách phát âm từ venter?

Từ ngẫu nhiên: tijdschriftwetenschapkoninginPrinsengrachtgeweldig