Cách phát âm zinc

Filter language and accent
filter
zinc phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  zɛ̃ɡ
  • phát âm zinc
    Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  MystOgriff

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm zinc
    Phát âm của Psyckoman (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Psyckoman

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm zinc
    Phát âm của steinway87 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  steinway87

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm zinc
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của zinc

    • métal d'un blanc bleuâtre. de numéro atomique = 30; masse 65,38 (symbole : Zn)
    • familièrement comptoir d'un débit de boisson
    • familièrement avion
  • Từ đồng nghĩa với zinc

    • phát âm bar
      bar [fr]
    • phát âm bistrot
      bistrot [fr]
    • phát âm comptoir
      comptoir [fr]
    • phát âm avion
      avion [fr]
    • phát âm tacot
      tacot [fr]
    • phát âm taxi
      taxi [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zinc trong Tiếng Pháp

zinc phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  zɪŋk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm zinc
    Phát âm của sarah (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sarah

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm zinc
    Phát âm của Mr_Delta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mr_Delta

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của zinc

    • a bluish-white lustrous metallic element; brittle at ordinary temperatures but malleable when heated; used in a wide variety of alloys and in galvanizing iron; it occurs naturally as zinc sulphide in
    • coat or cover with zinc

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zinc trong Tiếng Anh

zinc phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈθiŋkoˈsiŋkoˈsiŋ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm zinc
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm zinc
    Phát âm của Terenciano (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Terenciano

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm zinc
    Phát âm của victornalab (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  victornalab

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zinc trong Tiếng Tây Ban Nha

zinc phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm zinc
    Phát âm của zbowling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  zbowling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zinc trong Tiếng Catalonia

zinc phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm zinc
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zinc trong Tiếng Romania

zinc phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm zinc
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zinc trong Tiếng Khoa học quốc tế

zinc phát âm trong Tiếng Friulan [fur]
  • phát âm zinc
    Phát âm của LogicInverter (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  LogicInverter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zinc trong Tiếng Friulan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ zinc?
zinc đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ zinc zinc   [an]
  • Ghi âm từ zinc zinc   [cy]
  • Ghi âm từ zinc zinc   [fr]
  • Ghi âm từ zinc zinc   [oc]

Từ ngẫu nhiên: vingtparlez lentement s'il vous plaîtNicolas Sarkozyaujourd'huihaute couture