Cách phát âm Arte

Arte phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Arte Phát âm của luisillo (Nam từ México)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Arte Phát âm của JustNahuel (Nam từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Arte Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm Arte Phát âm của witchbaby (Nữ từ Thái Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Arte trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • Arte ví dụ trong câu

    • Le sacaba caramelos por las orejas por arte de birlibirloque

      phát âm Le sacaba caramelos por las orejas por arte de birlibirloque Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Su arte no se ajusta al paladar anglosajón

      phát âm Su arte no se ajusta al paladar anglosajón Phát âm của nymes (Nam)
    • Es del andaluz el arte de burlarse de la gramática para que la frase sea más expresiva.(Gonzalo Torrente Ballester)

      phát âm Es del andaluz el arte de burlarse de la gramática para que la frase sea más expresiva.(Gonzalo Torrente Ballester) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • La crítica es fácil y el arte difícil.

      phát âm La crítica es fácil y el arte difícil. Phát âm của Pulg (Nam từ México)
    • ¿Qué es el arte? ¿Lo bueno o lo malo? ¿Procede de Dios o del Diablo? ¿De la fuerza del hombre o de su debilidad? (Andrei Tarkovski, Esculpir en el tiempo)

      phát âm ¿Qué es el arte? ¿Lo bueno o lo malo? ¿Procede de Dios o del Diablo? ¿De la fuerza del hombre o de su debilidad? (Andrei Tarkovski, Esculpir en el tiempo) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Arte

    • Manifestación de la actividad humana de representar una idea real o imaginaria, utilizando para ello los medios que tiene a su alcance
    • Habilidad para desarrollar alguna actividad de manera virtuosa, excelente
  • Từ đồng nghĩa với Arte

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Arte phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Arte Phát âm của melamousse (Nữ từ Ý)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Arte Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Arte Phát âm của Violinonero (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Arte Phát âm của setafuxia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Arte Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Arte trong Tiếng Ý

Arte phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm Arte Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Arte trong Tiếng Khoa học quốc tế

Arte phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm Arte Phát âm của milia (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Arte trong Tiếng Basque

Cụm từ
  • Arte ví dụ trong câu

    • Gero arte

      phát âm Gero arte Phát âm của Marmitako (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Gero arte

      phát âm Gero arte Phát âm của erbinude (Nữ từ Pháp)
    • Gero arte

      phát âm Gero arte Phát âm của mariad (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Gero arte

      phát âm Gero arte Phát âm của Bontxi (Từ Tây Ban Nha)
Arte phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Các âm giọng khác
  • phát âm Arte Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Brazil
  • phát âm Arte Phát âm của lauacdc (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Arte Phát âm của kurokemuri (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Arte Phát âm của maxwellelias (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Arte Phát âm của guapetin (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Arte Phát âm của FranciscoTeles (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm Arte Phát âm của Duskwalker (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Arte Phát âm của rgrodrigues (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Arte trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • Arte ví dụ trong câu

    • Bebdomancia é uma suposta arte de adivinhar, por meio de dois pauzinhos, encantados para darem resposta

      phát âm Bebdomancia é uma suposta arte de adivinhar, por meio de dois pauzinhos, encantados para darem resposta Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil)
    • A pintura que fizestes é uma obra de arte!

      phát âm A pintura que fizestes é uma obra de arte! Phát âm của kurokemuri (Nữ từ Brasil)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Arte

    • técnica
    • expressão de uma actividade criativa
    • conjunto de obras de determinada época
  • Từ đồng nghĩa với Arte

Arte phát âm trong Tiếng Tagalog [tl]
  • phát âm Arte Phát âm của JCEs (Nam từ Philippines)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Arte trong Tiếng Tagalog

Arte phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm Arte Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Arte trong Tiếng Na Uy

Arte phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm Arte Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Arte trong Tiếng Latin

Cụm từ
  • Arte ví dụ trong câu

    • Pietate, Arte et Scientia corrigere. [Orthopedic motto]

      phát âm Pietate, Arte et Scientia corrigere. [Orthopedic motto] Phát âm của Sobakus (Nam từ Nga)
    • Nescit vox remissa reverti. (Horatii, Arte Poetica 390).

      phát âm Nescit vox remissa reverti. (Horatii, Arte Poetica 390). Phát âm của Sobakus (Nam từ Nga)
    • Valeas, amice. Te arte amplector.

      phát âm Valeas, amice. Te arte amplector. Phát âm của Italoardito (Nam từ Ý)
Arte phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Arte Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Arte Phát âm của TClarisse (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Arte Phát âm của Mondonville (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Arte trong Tiếng Pháp

Arte phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm Arte Phát âm của elenaterezia (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Arte trong Tiếng Romania

Arte phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm Arte Phát âm của audacia (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Arte trong Tiếng Anh

Arte phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Arte Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Arte trong Tiếng Đức

Arte phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm Arte Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Arte trong Tiếng Veneto

Arte đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Arte Arte [an] Bạn có biết cách phát âm từ Arte?
  • Ghi âm từ Arte Arte [ast] Bạn có biết cách phát âm từ Arte?
  • Ghi âm từ Arte Arte [tet] Bạn có biết cách phát âm từ Arte?

Từ ngẫu nhiên: estrellaMadridjalapeñocervezaBarcelona