Cách phát âm bars

bars phát âm trong Tiếng Anh [en]
bɑːz
Accent:
    American
  • phát âm bars Phát âm của iwannagohome (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bars trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • bars ví dụ trong câu

    • All he can do is ask for money and go to bars. I don't want anything to do with him.

      phát âm All he can do is ask for money and go to bars. I don't want anything to do with him. Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • parallel bars

      phát âm parallel bars Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bars

    • gymnastic apparatus consisting of two parallel wooden rods supported on uprights

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bars phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm bars Phát âm của Laaikdit (Nam từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bars trong Tiếng Afrikaans

bars phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm bars Phát âm của vierama (Nữ từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bars trong Tiếng Slovakia

bars phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm bars Phát âm của hsaietz (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bars trong Tiếng Đan Mạch

bars phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm bars Phát âm của Saulvedis (Nam từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bars trong Tiếng Latvia

bars phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bars Phát âm của Skyliz (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bars trong Tiếng Hà Lan

bars phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm bars Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bars trong Tiếng Tatarstan

bars phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
baʁ
  • phát âm bars Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bars trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • bars ví dụ trong câu

    • Il y a souvent des tabourets au comptoir des bars

      phát âm Il y a souvent des tabourets au comptoir des bars Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Từ đồng nghĩa
bars phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm bars Phát âm của kjelleben (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bars trong Tiếng Thụy Điển

bars phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm bars Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bars trong Tiếng Đức

bars đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bars bars [tr] Bạn có biết cách phát âm từ bars?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica