Cách phát âm behold

trong:
Filter language and accent
filter
behold phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɪˈhəʊld
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm behold
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm behold
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm behold
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của behold

    • see with attention
  • Từ đồng nghĩa với behold

    • phát âm view
      view [en]
    • phát âm see
      see [en]
    • phát âm witness
      witness [en]
    • phát âm regard
      regard [en]
    • phát âm inspect
      inspect [en]
    • phát âm observe
      observe [en]
    • phát âm notice
      notice [en]
    • phát âm look
      look [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm behold trong Tiếng Anh

behold phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm behold
    Phát âm của DanishGuy (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  DanishGuy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm behold trong Tiếng Đan Mạch

behold phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm behold
    Phát âm của Sigbjorn (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Sigbjorn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm behold trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ behold?
behold đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ behold behold   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl