Cách phát âm bingo

Filter language and accent
filter
bingo phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɪŋɡəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bingo
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bingo
    Phát âm của r2y2a2n (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  r2y2a2n

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bingo
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bingo
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bingo

    • a game in which numbered balls are drawn at random and players cover the corresponding numbers on their cards

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bingo trong Tiếng Anh

bingo phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm bingo
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bingo
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bingo trong Tiếng Đức

bingo phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm bingo
    Phát âm của LailaJu (Nữ từ Latvia) Nữ từ Latvia
    Phát âm của  LailaJu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bingo trong Tiếng Latvia

bingo phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm bingo
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bingo trong Tiếng Slovakia

bingo phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm bingo
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bingo trong Quốc tế ngữ

bingo phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm bingo
    Phát âm của melindru (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  melindru

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bingo trong Tiếng Catalonia

bingo phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bingo
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bingo trong Tiếng Hà Lan

bingo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm bingo
    Phát âm của daramigo (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  daramigo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bingo

    • Juego de azar en el que cada jugador tacha en su cartón los números que van saliendo en el sorteo.
    • En dicho juego, premio que consigue el jugador que completa antes los números de su cartón
    • Local donde se practica este juego

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bingo trong Tiếng Tây Ban Nha

bingo phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm bingo
    Phát âm của JoyJoy (Nữ từ Phần Lan) Nữ từ Phần Lan
    Phát âm của  JoyJoy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bingo trong Tiếng Phần Lan

bingo phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  biŋ.ɡo
  • phát âm bingo
    Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Kenji75018

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bingo

    • jeu de hasard voisin du loto
    • familièrement onomatopée exprimant la joie, avec un zeste de mélancolie
  • Từ đồng nghĩa với bingo

    • phát âm jeu
      jeu [fr]
    • phát âm loterie
      loterie [fr]
    • phát âm loto
      loto [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bingo trong Tiếng Pháp

bingo phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm bingo
    Phát âm của SGerena (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  SGerena

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bingo trong Tiếng Ý

bingo phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm bingo
    Phát âm của Mumfi (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  Mumfi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bingo trong Tiếng Thụy Điển

bingo phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm bingo
    Phát âm của Junior (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Junior

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bingo

    • jogo de azar, semelhante ao loto, em que se risca num cartão os números que vão sendo sorteados, ganhando o primeiro jogador que o preencher totalmente
    • neste jogo, indica que se completou o cartão
    • usa-se para indicar que se descobriu ou ganhou algo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bingo trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bingo?
bingo đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bingo bingo   [eu]
  • Ghi âm từ bingo bingo   [sc]
  • Ghi âm từ bingo bingo   [tdn]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave