Filter language and accent
filter
castor phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kas.tɔʁ
  • phát âm castor
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm castor
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm castor
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của castor

    • mammifère nord-américain et européen, de la famille des rongeurs
    • fourrure de cet animal
    • ancien chapeau en fourrure de castor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm castor trong Tiếng Pháp

castor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  kasˈtoɾ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm castor
    Phát âm của Guillermo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Guillermo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm castor
    Phát âm của blancaflor (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  blancaflor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm castor
    Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Pablo2012

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm castor
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của castor

    • Castor canadensis. Animal que hace diques, con gran daño para el entorno. Por ejempo, en Tierra del Fuego el castor es una plaga
    • Castor americano
  • Từ đồng nghĩa với castor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm castor trong Tiếng Tây Ban Nha

castor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm castor
    Phát âm của cassioloula (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  cassioloula

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm castor
    Phát âm của andregomes (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  andregomes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của castor

    • Animal mammífero roedor. Pêlo dêste animal. Estrella dupla da constellação dos Gêmeos. * Chapéu de pêlo fino, preto e luzídio. Cf. Filinto, IX, 29. (Lat. castor)
    • ZOOLOGIA mamífero roedor, anfíbio, com pelo castanho, da família dos Castorídeos (duas espécies), que habita especialmente o Norte da Europa e da América
    • pele deste animal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm castor trong Tiếng Bồ Đào Nha

castor phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm castor
    Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  multi22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm castor trong Tiếng Catalonia

castor phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm castor
    Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  ariuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm castor trong Tiếng Romania

castor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɑːstə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm castor
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của castor

    • a multiple star with 6 components; second brightest in Gemini; close to Pollux
    • a shaker with a perforated top for sprinkling powdered sugar
    • a pivoting roller attached to the bottom of furniture or trucks or portable machines to make them movable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm castor trong Tiếng Anh

castor phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm castor
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm castor trong Tiếng Đức

castor phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm castor
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm castor trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ castor?
castor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ castor castor   [gl]
  • Ghi âm từ castor castor   [ast]

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès