Cách phát âm cicerone

trong:
Filter language and accent
filter
cicerone phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm cicerone
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cicerone trong Tiếng Ý

cicerone phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌtʃɪtʃəˈrəʊni, ˌsɪs-/
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cicerone
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cicerone

    • a guide who conducts and informs sightseers

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cicerone trong Tiếng Anh

cicerone phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  θi.θe.ˈɾo.ne,si.se.ˈɾo.neotʃi.tʃe.ˈɾo.ne
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm cicerone
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cicerone

    • Persona que se encarga de guiar a un grupo de turistas, mostrándoles las obras de arte y particularidades del lugar o recinto.
  • Từ đồng nghĩa với cicerone

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cicerone trong Tiếng Tây Ban Nha

cicerone phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm cicerone
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cicerone

    • guia que mostra cidades ou monumentos
    • pessoa que mostra uma localidade ou um edifício aos visitantes, dando-lhes informações a respeito do que observam;
    • guia
  • Từ đồng nghĩa với cicerone

    • phát âm guia
      guia [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cicerone trong Tiếng Bồ Đào Nha

cicerone phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm cicerone
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cicerone trong Tiếng Đức

cicerone phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm cicerone
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cicerone trong Tiếng Na Uy

cicerone phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cicerone
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cicerone trong Tiếng Hà Lan

cicerone phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm cicerone
    Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  Frankie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cicerone trong Tiếng Hungary

cicerone phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  si.se.ʁɔn
  • phát âm cicerone
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cicerone trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cicerone?
cicerone đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cicerone cicerone   [en - usa]
  • Ghi âm từ cicerone cicerone   [eu]

Từ ngẫu nhiên: alberocasalezionebiscromafiniste