Cách phát âm corporal

trong:
Filter language and accent
filter
corporal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɔːpərəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm corporal
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm corporal
    Phát âm của snelsonk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snelsonk

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của corporal

    • a noncommissioned officer in the Army or Air Force or Marines
    • affecting or characteristic of the body as opposed to the mind or spirit
    • possessing or existing in bodily form
  • Từ đồng nghĩa với corporal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corporal trong Tiếng Anh

corporal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm corporal
    Phát âm của bpduarte4 (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  bpduarte4

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm corporal
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm corporal
    Phát âm của mainichih (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  mainichih

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của corporal

    • relativo ao corpo
    • relativo ou pertencente ao corpo
    • que tem corpo;
  • Từ đồng nghĩa với corporal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corporal trong Tiếng Bồ Đào Nha

corporal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  koɾ.poˈɾal
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm corporal
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corporal trong Tiếng Tây Ban Nha

corporal phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm corporal
    Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Aldedogn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corporal trong Tiếng Lombardi

corporal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm corporal
    Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  francesct

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corporal trong Tiếng Catalonia

corporal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm corporal
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corporal trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ corporal?
corporal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ corporal corporal   [gl]
  • Ghi âm từ corporal corporal   [ast]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt