Cách phát âm de facto

de facto phát âm trong Tiếng Anh [en]
di ˈfæktoʊ, deɪ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm de facto Phát âm của xyzzyva (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm de facto Phát âm của amcleod3 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm de facto Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm de facto Phát âm của ciaranbyrne (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm de facto trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của de facto

    • existing in fact whether with lawful authority or not
    • in reality or fact

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

de facto phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm de facto Phát âm của calb1 (Nam từ Bồ Đào Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm de facto Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Brazil
  • phát âm de facto Phát âm của renatalinhares (Nữ từ Brasil)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm de facto trong Tiếng Bồ Đào Nha

de facto phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm de facto Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm de facto Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm de facto trong Tiếng Thụy Điển

de facto phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm de facto Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm de facto trong Tiếng Pháp

de facto phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm de facto Phát âm của arpadom (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm de facto trong Tiếng Hungary

de facto phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm de facto Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm de facto Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm de facto Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm de facto trong Tiếng Latin

de facto phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm de facto Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm de facto trong Tiếng Catalonia

de facto phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm de facto Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm de facto trong Tiếng Hà Lan

de facto phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm de facto Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm de facto trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
de facto phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm de facto Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm de facto trong Tiếng Khoa học quốc tế

de facto phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm de facto Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm de facto trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • de facto ví dụ trong câu

    • El ateísmo dogmático formal se refuta a sí mismo y , de facto, nunca se ha ganado el asentimiento de un número considerable de personas. (Enciclopedia Católica)

      phát âm El ateísmo dogmático formal se refuta a sí mismo y , de facto, nunca se ha ganado el asentimiento de un número considerable de personas. (Enciclopedia Católica) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful