Cách phát âm Dote

Filter language and accent
filter
Dote phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Dote
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Dote

    • be foolish or senile due to old age
    • shower with love; show excessive affection for

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dote trong Tiếng Anh

Dote phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  'dɔte
  • phát âm Dote
    Phát âm của Paolo_B (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Paolo_B

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dote trong Tiếng Ý

Dote phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm Dote
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Dote

    • (Antigo) Designação do conjunto de posses ou quantia monetária levada para o casamento pela noiva;
    • (Antigo) Designação dos haveres ou dos recursos levados para o convento pelas freiras;
    • (Figurado) Dom ou talento inato; característica física ou moral; virtude.
  • Từ đồng nghĩa với Dote

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dote trong Tiếng Bồ Đào Nha

Dote phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Dote
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Dote

    • Conjunto de bienes que aporta la mujer al matemáticasimonio o que entrega al convento en el que ingresa.
    • Cualidad que posee una persona o animal. Pertenece a la conjugación del verbo: dotar
  • Từ đồng nghĩa với Dote

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dote trong Tiếng Tây Ban Nha

Dote phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  dɔt
  • phát âm Dote
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Dote

    • ayant reçu une dot
    • auquel a été affecté un revenu
    • pourvu, muni
  • Từ đồng nghĩa với Dote

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dote trong Tiếng Pháp

Dote phát âm trong Tiếng Đức Schwaben [swg]
  • phát âm Dote
    Phát âm của suebian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  suebian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dote trong Tiếng Đức Schwaben

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Dote?
Dote đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Dote Dote   [eu]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather