Cách phát âm haver

haver phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm haver Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haver trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

haver phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm haver Phát âm của Rikmw (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm haver Phát âm của zwolleduiven (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm haver Phát âm của francijn (Nữ từ Hà Lan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haver trong Tiếng Hà Lan

haver phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Portugal
  • phát âm haver Phát âm của jelowa (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Brazil
  • phát âm haver Phát âm của Leticia08 (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm haver Phát âm của Marciacamara (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haver trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của haver

    • existir
    • exprime tempo
    • exprime obrigação
  • Từ đồng nghĩa với haver

haver phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm haver Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haver trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • haver ví dụ trong câu

    • Byens små haver er idylliske

      phát âm Byens små haver er idylliske Phát âm của paulbecker66 (Nam từ Đan Mạch)
haver phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈheɪvə
Accent:
    British
  • phát âm haver Phát âm của ByuN (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haver trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • haver ví dụ trong câu

    • Stop yer havering!

      phát âm Stop yer havering! Phát âm của ByuN (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
haver phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm haver Phát âm của kithuis (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm haver Phát âm của scotslass (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm haver Phát âm của Kraig (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haver trong Tiếng Scotland

haver phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm haver Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haver trong Tiếng Đức

haver phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm haver Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haver trong Tiếng Hạ Đức

haver phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm haver Phát âm của findelka (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haver trong Tiếng Hungary

haver phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm haver Phát âm của taya (Nữ từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haver trong Tiếng Thụy Điển

haver đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ haver haver [tr] Bạn có biết cách phát âm từ haver?

Từ ngẫu nhiên: de mig a migaiguaJordixaropCesc Fàbregas