Cách phát âm hen

Filter language and accent
filter
hen phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hen
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hen
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hen
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hen
    Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jollysunbro

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hen
    Phát âm của Mr_Delta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mr_Delta

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hen
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hen

    • adult female chicken
    • adult female bird
    • flesh of an older chicken suitable for stewing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hen trong Tiếng Anh

hen phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm hen
    Phát âm của mrt_5914 (Nam từ Việt Nam) Nam từ Việt Nam
    Phát âm của  mrt_5914

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hen
    Phát âm của ThanhVu (Nam từ Việt Nam) Nam từ Việt Nam
    Phát âm của  ThanhVu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hen
    Phát âm của nghidungnguyen (Nữ từ Việt Nam) Nữ từ Việt Nam
    Phát âm của  nghidungnguyen

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hen
    Phát âm của activexcth (Nam từ Việt Nam) Nam từ Việt Nam
    Phát âm của  activexcth

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • hen ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hen trong Tiếng Việt

hen phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm hen
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hen trong Tiếng Thụy Điển

hen phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm hen
    Phát âm của MissTery (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  MissTery

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hen
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hen trong Tiếng Hà Lan

hen phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm hen
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hen
    Phát âm của PepsiMaGs (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  PepsiMaGs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hen trong Tiếng Đan Mạch

hen phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm hen
    Phát âm của Creag (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Creag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hen trong Tiếng Scotland

hen phát âm trong Tiếng Wales [cy]
  • phát âm hen
    Phát âm của Focalist (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Focalist

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hen trong Tiếng Wales

hen phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]
  • phát âm hen
    Phát âm của ShimonB (Nam từ Israel) Nam từ Israel
    Phát âm của  ShimonB

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hen trong Tiếng Hê-brơ

hen phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm hen
    Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi) Nam từ Nam Phi
    Phát âm của  vanecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hen trong Tiếng Afrikaans

hen phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm hen
    Phát âm của radlangexch (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  radlangexch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hen trong Tiếng Ba Lan

hen phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm hen
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hen trong Tiếng Hạ Đức

hen phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm hen
    Phát âm của Larsipan (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Larsipan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hen trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hen?
hen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hen hen   [sk]
  • Ghi âm từ hen hen   [sv]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel