Cách phát âm historia

historia phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
isˈto.ɾja
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm historia Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm historia Phát âm của Seilaregia (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm historia Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm historia Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm historia Phát âm của Suisha (Nữ từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm historia Phát âm của RRR04 (Nữ từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm historia Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm historia Phát âm của ignasiBCN (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm historia Phát âm của LuisG (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm historia Phát âm của juanfro (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm historia Phát âm của mrojas (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm historia Phát âm của qaribean (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm historia trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • historia ví dụ trong câu

    • ¿Tienes un libro de historia?

      phát âm ¿Tienes un libro de historia? Phát âm của Mauricio1996 (Nam từ Colombia)
    • ¿Tienes un libro de historia?

      phát âm ¿Tienes un libro de historia? Phát âm của serpentina (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • historia familiar

      phát âm historia familiar Phát âm của evamu (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • De todas las historias de la Historia sin duda la más triste es la de España, porque termina mal. (Jaime Gil de Viedma)

      phát âm De todas las historias de la Historia sin duda la más triste es la de España, porque termina mal. (Jaime Gil de Viedma) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Dicen que la historia se repite. Pero lo cierto es que sus lecciones no se aprovechan.(Julien Sée)

      phát âm Dicen que la historia se repite. Pero lo cierto es que sus lecciones no se aprovechan.(Julien Sée) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • La historia ocurre dos veces: la primera vez como tragedia y la segunda como farsa. (Carlos Marx)

      phát âm La historia ocurre dos veces: la primera vez como tragedia y la segunda como farsa. (Carlos Marx) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • El hombre, en resumidas cuentas, no tiene naturaleza, lo que tiene es … historia.(J. ORTEGA Y GASSET, Historia como Sistema)

      phát âm El hombre, en resumidas cuentas, no tiene naturaleza, lo que tiene es … historia.(J. ORTEGA Y GASSET, Historia como Sistema) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • La historia no se repite, pero rima. (Mark Twain)

      phát âm La historia no se repite, pero rima. (Mark Twain) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • El único deber que tenemos con la historia es reescribirla. (Oscar Wilde)

      phát âm El único deber que tenemos con la historia es reescribirla. (Oscar Wilde) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • La historia la escriben los vencedores. (George Orwell)

      phát âm La historia la escriben los vencedores. (George Orwell) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • El hombre no tiene naturaleza,tiene... historia. (José Ortega y Gasset)

      phát âm El hombre no tiene naturaleza,tiene... historia. (José Ortega y Gasset) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

historia phát âm trong Tiếng Swahili [sw]
  • phát âm historia Phát âm của helmik (Nam từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm historia trong Tiếng Swahili

historia phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm historia Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm historia Phát âm của vetustense (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm historia trong Tiếng Latin

historia phát âm trong Tiếng Chamorro [ch]
  • phát âm historia Phát âm của qui2gua (Nam từ Quần đảo Bắc Mariana)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm historia trong Tiếng Chamorro

historia phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm historia Phát âm của sannajo (Nữ từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm historia Phát âm của galamare (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm historia trong Tiếng Phần Lan

historia phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm historia Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm historia Phát âm của prezess123123 (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm historia trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • historia ví dụ trong câu

    • Historia opozycyjno-solidarnościowa jest długa i warto ją znać.

      phát âm Historia opozycyjno-solidarnościowa jest długa i warto ją znać. Phát âm của Budrys (Nam từ Ba Lan)
    • A to ci historia! Z komisariatu dzwonią, że nasz syn jest zaaresztowany!

      phát âm A to ci historia! Z komisariatu dzwonią, że nasz syn jest zaaresztowany! Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
historia phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm historia Phát âm của knaprisen (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm historia Phát âm của MatsWiman (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm historia trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • historia ví dụ trong câu

    • en historia

      phát âm en historia Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)
historia phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm historia Phát âm của LadyBolena (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm historia Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm historia trong Tiếng Bồ Đào Nha

historia phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm historia Phát âm của borcayven (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm historia trong Tiếng Asturias

historia phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm historia Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm historia trong Tiếng Basque

historia phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm historia Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm historia trong Tiếng Khoa học quốc tế

historia đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ historia historia [eo] Bạn có biết cách phát âm từ historia?

Từ ngẫu nhiên: frenosholagraciaspaellachinita